TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prosector

US/proʊ.ˈsɛk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

prosector nghĩa là trợ lý giải phẫu.

Nghĩa của prosector

Danh từ

  1. Trợ lý giải phẫu.

Dạng từ của prosector

Số nhiềuprosectors

Câu hỏi thường gặp

prosector nghĩa là gì?

prosector (danh từ) nghĩa là trợ lý giải phẫu.

prosector phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prosector: giọng Mỹ (US) /proʊ.ˈsɛk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.