TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

protectingly

giọng máy của trình duyệt

protectingly nghĩa là Xem protect.

Nghĩa của protectingly

Phó từ

  1. Xem protect

Dạng từ của protectingly

So sánh hơnmore protectingly
So sánh nhấtmost protectingly

Câu hỏi thường gặp

protectingly nghĩa là gì?

protectingly (phó từ) nghĩa là Xem protect.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.