TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

protectant

US/prə.ˈtɛk.tənt/ giọng máy của trình duyệt

protectant nghĩa là vật bảo vệ, chất bảo vệ.

Nghĩa của protectant

Danh từ

  1. Vật bảo vệ; chất bảo vệ.

Dạng từ của protectant

Số nhiềuprotectants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với protectant

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

protectant nghĩa là gì?

protectant (danh từ) nghĩa là vật bảo vệ, chất bảo vệ.

protectant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protectant: giọng Mỹ (US) /prə.ˈtɛk.tənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.