protection
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹəˈtɛkʃn̩/
US/pɹəˈtɛkʃn̩/
giọng máy của trình duyệt
protection nghĩa là sự bảo vệ, sự bảo hộ, người bảo vệ, người che chở.
Nghĩa của protection
Danh từ
- Sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che chở; sự bảo trợ.
- under someone's protectiondưới sự che chở của ai
- Người bảo vệ, người che chở; vật bảo vệ, vật che chở.
- Giấy thông hành.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Giấy chứng nhận quốc tịch (phát cho thuỷ thủ).
- Chế độ bảo vệ nện công nghiệp trong nước.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) tiền trả cho bọn tống tiền
- Tiền hối lộ (cho chức trách để bao che cho những hành động phạm pháp).
Dạng từ của protection
| Số nhiều | protections |
Họ từ của protection
Cụm từ, thành ngữ với protection
- to live under someone's protection — Được ai bao (đàn bà).
- protection money — Bảo kê.
Câu ví dụ với protection
- The topic of my essay is environment protection. Đề tài của bài văn của tôi là bảo vệ môi trường.
- You need protection. Bạn cần được bảo vệ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
protection nghĩa là gì?
protection (danh từ) nghĩa là sự bảo vệ, sự bảo hộ, người bảo vệ, người che chở.
protection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của protection: giọng Anh (UK) /pɹəˈtɛkʃn̩/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈtɛkʃn̩/.