protectoral
giọng máy của trình duyệt
protectoral nghĩa là quan bảo quốc.
Nghĩa của protectoral
Tính từ
- Thuộc Quan bảo quốc.
Câu hỏi thường gặp
protectoral nghĩa là gì?
protectoral (tính từ) nghĩa là quan bảo quốc.
protectoral nghĩa là quan bảo quốc.
protectoral (tính từ) nghĩa là quan bảo quốc.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.