TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

protectorate

UK/pɹəˈtɛktəɹɪt/ US/pɹəˈtɛktəɹɪt/ giọng máy của trình duyệt

protectorate nghĩa là chế độ bảo hộ, nước bị bảo hộ, thời gian nhiếp chính.

Nghĩa của protectorate

Danh từ

  1. Chế độ bảo hộ; nước bị bảo hộ.
  2. Chức vị quan bảo quốc; thời gian nhiếp chính.

Dạng từ của protectorate

Số nhiềuprotectorates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với protectorate

Đồng nghĩa

Họ từ của protectorate

Cụm từ, thành ngữ với protectorate

  • Protectorate of Bohemia and Moravia — Vùng bảo hộ Bohemia và Moravia.

Câu hỏi thường gặp

protectorate nghĩa là gì?

protectorate (danh từ) nghĩa là chế độ bảo hộ, nước bị bảo hộ, thời gian nhiếp chính.

protectorate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protectorate: giọng Anh (UK) /pɹəˈtɛktəɹɪt/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈtɛktəɹɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.