TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

protectory

giọng máy của trình duyệt

protectory nghĩa là Trại trẻ em cầu bơ cầu bất; trại trẻ em hư hỏng.

Nghĩa của protectory

Danh từ

  1. Trại trẻ em cầu bơ cầu bất; trại trẻ em hư hỏng.

Dạng từ của protectory

Số nhiềuprotectories
So sánh hơnmore protectory
So sánh nhấtmost protectory

Câu hỏi thường gặp

protectory nghĩa là gì?

protectory (danh từ) nghĩa là Trại trẻ em cầu bơ cầu bất; trại trẻ em hư hỏng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.