TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

protonema

US/ˌproʊ.tə.ˈni.mə/ giọng máy của trình duyệt

protonema nghĩa là sợi mềm.

Nghĩa của protonema

Danh từ

  1. Thực vật học Sợi mềm.

Dạng từ của protonema

Số nhiềuprotonemata

Câu hỏi thường gặp

protonema nghĩa là gì?

protonema (danh từ) nghĩa là sợi mềm.

protonema phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protonema: giọng Mỹ (US) /ˌproʊ.tə.ˈni.mə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.