TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

protonemata

giọng máy của trình duyệt

protonemata nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của protonemata

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Xem protonema

Câu hỏi thường gặp

protonemata nghĩa là gì?

protonemata (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.