protruding
US/proʊ.ˈtruː.diɳ/
giọng máy của trình duyệt
protruding nghĩa là thò ra, nhô ra.
Nghĩa của protruding
Tính từ
- Thò ra, nhô ra, lồi ra.
- protruding foreheadtrán nhô (dô)
- protruding eyesmắt lồi
Câu hỏi thường gặp
protruding nghĩa là gì?
protruding (tính từ) nghĩa là thò ra, nhô ra.
protruding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của protruding: giọng Mỹ (US) /proʊ.ˈtruː.diɳ/.