TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

protruding

US/proʊ.ˈtruː.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

protruding nghĩa là thò ra, nhô ra.

Nghĩa của protruding

Tính từ

  1. Thò ra, nhô ra, lồi ra.
    • protruding foreheadtrán nhô (dô)
    • protruding eyesmắt lồi

Câu hỏi thường gặp

protruding nghĩa là gì?

protruding (tính từ) nghĩa là thò ra, nhô ra.

protruding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protruding: giọng Mỹ (US) /proʊ.ˈtruː.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.