protrusive
giọng máy của trình duyệt
protrusive nghĩa là thò ra, nhô ra.
Nghĩa của protrusive
Tính từ
- Thò ra, nhô ra, lồi ra.
Dạng từ của protrusive
| So sánh hơn | more protrusive |
| So sánh nhất | most protrusive |
Họ từ của protrusive
Câu hỏi thường gặp
protrusive nghĩa là gì?
protrusive (tính từ) nghĩa là thò ra, nhô ra.