protuberance
UK/pɹəˈtjuː.bə.ɹəns/
US/pɹəˈtuː.bɚ.əns/
giọng máy của trình duyệt
protuberance nghĩa là chỗ lồi lên, chỗ nhô lên.
Nghĩa của protuberance
Danh từ
- Chỗ lồi lên, chỗ nhô lên, u lồi.
Dạng từ của protuberance
| Số nhiều | protuberances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với protuberance
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
protuberance nghĩa là gì?
protuberance (danh từ) nghĩa là chỗ lồi lên, chỗ nhô lên.
protuberance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của protuberance: giọng Anh (UK) /pɹəˈtjuː.bə.ɹəns/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈtuː.bɚ.əns/.