proudling
US/ˈpɹaʊd.lɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
proudling nghĩa là người ngạo mạn, người kiêu ngạo.
Nghĩa của proudling
Danh từ
- Người ngạo mạn, người kiêu ngạo.
Dạng từ của proudling
| Số nhiều | proudlings |
Câu hỏi thường gặp
proudling nghĩa là gì?
proudling (danh từ) nghĩa là người ngạo mạn, người kiêu ngạo.
proudling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của proudling: giọng Mỹ (US) /ˈpɹaʊd.lɪŋ/.