proudly
UK/ˈpɹaʊdli/
US/ˈpɹaʊdli/
giọng máy của trình duyệt
proudly nghĩa là kiêu ngạo, kiêu căng, tự hào, hãnh diện.
Nghĩa của proudly
Phó từ
- Kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc.
- Tự hào; hãnh diện.
- Lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ.
Dạng từ của proudly
| So sánh hơn | proudlier |
| So sánh nhất | proudliest |
Câu hỏi thường gặp
proudly nghĩa là gì?
proudly (phó từ) nghĩa là kiêu ngạo, kiêu căng, tự hào, hãnh diện.
proudly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của proudly: giọng Anh (UK) /ˈpɹaʊdli/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹaʊdli/.