prover
US/ˈpruː.vɜː/
giọng máy của trình duyệt
prover nghĩa là Xem prove.
Nghĩa của prover
Danh từ
- Xem prove
Dạng từ của prover
| Số nhiều | provers |
Câu hỏi thường gặp
prover nghĩa là gì?
prover (danh từ) nghĩa là Xem prove.
prover phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prover: giọng Mỹ (US) /ˈpruː.vɜː/.