TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prover

US/ˈpruː.vɜː/ giọng máy của trình duyệt

prover nghĩa là Xem prove.

Nghĩa của prover

Danh từ

  1. Xem prove

Dạng từ của prover

Số nhiềuprovers

Câu hỏi thường gặp

prover nghĩa là gì?

prover (danh từ) nghĩa là Xem prove.

prover phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prover: giọng Mỹ (US) /ˈpruː.vɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.