TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

provinciality

US/prə.ˌvɪnt.ʃi.ˈæ.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

provinciality nghĩa là tính chất tỉnh lẻ.

Nghĩa của provinciality

Danh từ

  1. Tính chất tỉnh lẻ.

Dạng từ của provinciality

Số nhiềuprovincialities

Câu hỏi thường gặp

provinciality nghĩa là gì?

provinciality (danh từ) nghĩa là tính chất tỉnh lẻ.

provinciality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của provinciality: giọng Mỹ (US) /prə.ˌvɪnt.ʃi.ˈæ.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.