TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

provisional

UK/pɹəˈvɪʒənəl/ US/pɹəˈvɪʒənəl/ giọng máy của trình duyệt

provisional nghĩa là tạm, tạm thời.

Nghĩa của provisional

Tính từ

  1. Tạm, tạm thời, lâm thời.
    • provisional govermentchính phủ lâm thời

Dạng từ của provisional

Số nhiềuprovisionals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với provisional

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

provisional nghĩa là gì?

provisional (tính từ) nghĩa là tạm, tạm thời.

provisional phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của provisional: giọng Anh (UK) /pɹəˈvɪʒənəl/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈvɪʒənəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.