provisional
UK/pɹəˈvɪʒənəl/
US/pɹəˈvɪʒənəl/
giọng máy của trình duyệt
provisional nghĩa là tạm, tạm thời.
Nghĩa của provisional
Tính từ
- Tạm, tạm thời, lâm thời.
- provisional govermentchính phủ lâm thời
Dạng từ của provisional
| Số nhiều | provisionals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với provisional
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
provisional nghĩa là gì?
provisional (tính từ) nghĩa là tạm, tạm thời.
provisional phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của provisional: giọng Anh (UK) /pɹəˈvɪʒənəl/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈvɪʒənəl/.