provision
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹəˈvɪʒ.ən/
US/pɹəˈvɪʒ.ən/
giọng máy của trình duyệt
provision nghĩa là sự cung cấp, đồ cung cấp, sự dự phòng, sự dự trữ.
Nghĩa của provision
Danh từ
- Sự cung cấp; đồ cung cấp
- Thường + for, against) sự chuẩn bị, sự dự phòng, sự dự trữ.
- to make provisionchuẩn bị trước, dự phòng
- Số nhiều Lương thực cung cấp; thực phẩm dự trữ; thức ăn thức uống.
- Điều khoản (của giao kèo...).
- Under the provisions of the lease, the tenant is responsible for repairs.Theo các điều khoản trong hợp đồng cho thuê, người thuê phải có trách nhiệm sửa chữa
Ngoại động từ
- Cung cấp lương thực cho, cung cấp thực phẩm cho (một đạo quân...).
Dạng từ của provision
| Số nhiều | provisions |
| Ngôi thứ ba số ít | provisions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | provisioning |
| Quá khứ phân từ | provisioned |
| Quá khứ | provisioned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với provision
Đồng nghĩa
Họ từ của provision
Câu hỏi thường gặp
provision nghĩa là gì?
provision (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự cung cấp, đồ cung cấp, sự dự phòng, sự dự trữ.
provision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của provision: giọng Anh (UK) /pɹəˈvɪʒ.ən/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈvɪʒ.ən/.