TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

proxy

UK/ˈpɹɒk.si/ US/ˈpɹɑk.si/ giọng máy của trình duyệt

proxy nghĩa là sự uỷ nhiệm, sự uỷ quyền, người đại diện, người thay mặt.

Nghĩa của proxy

Danh từ

  1. Sự uỷ nhiệm, sự uỷ quyền.
    • by proxydo uỷ nhiệm
  2. Người đại diện, người thay mặt, người được uỷ nhiệm (làm thay việc gì).
    • to be (stand) proxy for somebodyđại diện cho ai
  3. Giấy uỷ nhiệm bầu thay; sự bầu thay.
  4. Định ngữ Do uỷ nhiệm, do uỷ quyền.

Dạng từ của proxy

Số nhiềuproxies
Ngôi thứ ba số ítproxies
Hiện tại phân từ (-ing)proxying
Quá khứ phân từproxied
Quá khứproxied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với proxy

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với proxy

  • proxy variable — Biến số đại diện.
  • proxy war — Chiến tranh ủy nhiệm.

Câu hỏi thường gặp

proxy nghĩa là gì?

proxy (danh từ) nghĩa là sự uỷ nhiệm, sự uỷ quyền, người đại diện, người thay mặt.

proxy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proxy: giọng Anh (UK) /ˈpɹɒk.si/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɑk.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.