proxy
UK/ˈpɹɒk.si/
US/ˈpɹɑk.si/
giọng máy của trình duyệt
proxy nghĩa là sự uỷ nhiệm, sự uỷ quyền, người đại diện, người thay mặt.
Nghĩa của proxy
Danh từ
- Sự uỷ nhiệm, sự uỷ quyền.
- by proxydo uỷ nhiệm
- Người đại diện, người thay mặt, người được uỷ nhiệm (làm thay việc gì).
- to be (stand) proxy for somebodyđại diện cho ai
- Giấy uỷ nhiệm bầu thay; sự bầu thay.
- Định ngữ Do uỷ nhiệm, do uỷ quyền.
Dạng từ của proxy
| Số nhiều | proxies |
| Ngôi thứ ba số ít | proxies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | proxying |
| Quá khứ phân từ | proxied |
| Quá khứ | proxied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với proxy
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với proxy
- proxy variable — Biến số đại diện.
- proxy war — Chiến tranh ủy nhiệm.
Câu hỏi thường gặp
proxy nghĩa là gì?
proxy (danh từ) nghĩa là sự uỷ nhiệm, sự uỷ quyền, người đại diện, người thay mặt.
proxy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của proxy: giọng Anh (UK) /ˈpɹɒk.si/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɑk.si/.