deputy
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛpjəti/ giọng máy
US/ˈdɛpjəti/ giọng người thật
deputy nghĩa là người được uỷ quyền, người thay quyền, phó.
Nghĩa của deputy
Danh từ
- Người được uỷ quyền, người thay quyền; người thay mặt, đại biểu, đại diện.
- by deputythay quyền, được uỷ quyền
- Trong danh từ ghép Phó.
- deputy chairmanphó chủ tịch
- Nghị sĩ.
- Chamber of Deputieshạ nghị viện (ở Pháp)
- Người quản lý nhà trọ (cho người nghèo ở các nước tư bản).
Dạng từ của deputy
| Số nhiều | deputies |
| Ngôi thứ ba số ít | deputies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | deputying |
| Quá khứ phân từ | deputied |
| Quá khứ | deputied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deputy
Đồng nghĩa
substituterepresentativelegatedelegateenvoyagentemissarylieutenantproxysecondarysolicitorsurrogatevicevicegerent
Trái nghĩa
Họ từ của deputy
Cụm từ, thành ngữ với deputy
- deputy prime minister — Phó Thủ tướng.
Câu ví dụ với deputy
- Every Tibetan above 25 has the right to stand for election to the Assembly of Tibetan People's Deputies. Mọi người dân Tây Tạng trên 25 tuổi đều có quyền tự ứng cử vào Hiệp hội Đại biểu Nhân dân Tây Tạng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
deputy nghĩa là gì?
deputy (danh từ) nghĩa là người được uỷ quyền, người thay quyền, phó.
deputy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deputy: giọng Anh (UK) /ˈdɛpjəti/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛpjəti/.