TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

psalmodic

giọng máy của trình duyệt

psalmodic nghĩa là thuật hát thánh ca.

Nghĩa của psalmodic

Tính từ

  1. Thuộc Thuật hát thánh ca.

Câu hỏi thường gặp

psalmodic nghĩa là gì?

psalmodic (tính từ) nghĩa là thuật hát thánh ca.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.