TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

psoriasis

UK/səˈɹaɪ.əsɪs/ US/səˈɹaɪ.əsɪs/ giọng máy của trình duyệt

psoriasis nghĩa là bệnh vảy nến.

Nghĩa của psoriasis

Danh từ

  1. Y học Bệnh vảy nến.

Dạng từ của psoriasis

Số nhiềupsoriases

Câu hỏi thường gặp

psoriasis nghĩa là gì?

psoriasis (danh từ) nghĩa là bệnh vảy nến.

psoriasis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psoriasis: giọng Anh (UK) /səˈɹaɪ.əsɪs/, giọng Mỹ (US) /səˈɹaɪ.əsɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.