TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

psoriatic

giọng máy của trình duyệt

psoriatic nghĩa là Xem psoriasis.

Nghĩa của psoriatic

Tính từ

  1. Xem psoriasis

Dạng từ của psoriatic

Số nhiềupsoriatics

Câu hỏi thường gặp

psoriatic nghĩa là gì?

psoriatic (tính từ) nghĩa là Xem psoriasis.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.