TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

psychologism

US/sɑɪ.ˈkɑː.lə.ˌdʒɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

psychologism nghĩa là thuyết tâm lý luận.

Nghĩa của psychologism

Danh từ

  1. Thuyết tâm lý luận.

Dạng từ của psychologism

Số nhiềupsychologisms

Câu hỏi thường gặp

psychologism nghĩa là gì?

psychologism (danh từ) nghĩa là thuyết tâm lý luận.

psychologism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psychologism: giọng Mỹ (US) /sɑɪ.ˈkɑː.lə.ˌdʒɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.