puddening Nghegiọng máy của trình duyệt puddening nghĩa là miếng độn, miếng lót. Nghĩa của puddening Danh từ Hàng hải Miếng độn, miếng lót (cho đỡ dầy da...). Dạng từ của puddening Số nhiềupuddenings Câu hỏi thường gặp puddening nghĩa là gì?puddening (danh từ) nghĩa là miếng độn, miếng lót.