TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Puerto Rico

UK/ˌpwɜː(ɹ)təˈɹiːkəʊ/ US/ˌpɔɹtəˈɹikoʊ/ giọng máy của trình duyệt

Puerto Rico nghĩa là pu-éc-tô ri-cô.

Nghĩa của Puerto Rico

Danh từ riêng

  1. Pu-éc-tô Ri-cô.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Puerto Rico

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Puerto Rico nghĩa là gì?

Puerto Rico (danh từ riêng) nghĩa là pu-éc-tô ri-cô.

Puerto Rico phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Puerto Rico: giọng Anh (UK) /ˌpwɜː(ɹ)təˈɹiːkəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˌpɔɹtəˈɹikoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.