TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pukka

UK/ˈpʌkə/ US/ˈpəkə/ giọng máy của trình duyệt

pukka nghĩa là đúng, không giả mạo, loại tốt, loại nhất.

Nghĩa của pukka

Tính từ

  1. Anh-ân Đúng, không giả mạo, thực.
  2. Loại tốt, loại nhất.

Dạng từ của pukka

So sánh hơnmore pukka
So sánh nhấtmost pukka

Câu hỏi thường gặp

pukka nghĩa là gì?

pukka (tính từ) nghĩa là đúng, không giả mạo, loại tốt, loại nhất.

pukka phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pukka: giọng Anh (UK) /ˈpʌkə/, giọng Mỹ (US) /ˈpəkə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.