pulchritude
UK/pʌlkrə.t(j)uːd/
US/pʌlkrə.t(j)uːd/
giọng máy của trình duyệt
pulchritude nghĩa là vẻ đẹp.
Nghĩa của pulchritude
Danh từ
- Vẻ đẹp.
Dạng từ của pulchritude
| Số nhiều | pulchritudes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pulchritude
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pulchritude nghĩa là gì?
pulchritude (danh từ) nghĩa là vẻ đẹp.
pulchritude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pulchritude: giọng Anh (UK) /pʌlkrə.t(j)uːd/, giọng Mỹ (US) /pʌlkrə.t(j)uːd/.