TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pulchritude

UK/pʌlkrə.t(j)uːd/ US/pʌlkrə.t(j)uːd/ giọng máy của trình duyệt

pulchritude nghĩa là vẻ đẹp.

Nghĩa của pulchritude

Danh từ

  1. Vẻ đẹp.

Dạng từ của pulchritude

Số nhiềupulchritudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pulchritude

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pulchritude nghĩa là gì?

pulchritude (danh từ) nghĩa là vẻ đẹp.

pulchritude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pulchritude: giọng Anh (UK) /pʌlkrə.t(j)uːd/, giọng Mỹ (US) /pʌlkrə.t(j)uːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.