TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pulsative

giọng máy của trình duyệt

pulsative nghĩa là đập.

Nghĩa của pulsative

Tính từ

  1. Đập (tim...).

Dạng từ của pulsative

So sánh hơnmore pulsative
So sánh nhấtmost pulsative

Câu hỏi thường gặp

pulsative nghĩa là gì?

pulsative (tính từ) nghĩa là đập.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.