pulsative
giọng máy của trình duyệt
pulsative nghĩa là đập.
Nghĩa của pulsative
Tính từ
- Đập (tim...).
Dạng từ của pulsative
| So sánh hơn | more pulsative |
| So sánh nhất | most pulsative |
Câu hỏi thường gặp
pulsative nghĩa là gì?
pulsative (tính từ) nghĩa là đập.