pulsator
US/ˈpəl.ˌseɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
pulsator nghĩa là máy sàng kim cương.
Nghĩa của pulsator
Danh từ
- Máy sàng kim cương.
Dạng từ của pulsator
| Số nhiều | pulsators |
Họ từ của pulsator
Câu hỏi thường gặp
pulsator nghĩa là gì?
pulsator (danh từ) nghĩa là máy sàng kim cương.
pulsator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pulsator: giọng Mỹ (US) /ˈpəl.ˌseɪ.tɜː/.