pulverous
giọng máy của trình duyệt
pulverous nghĩa là Dạng bột.
Nghĩa của pulverous
Tính từ
- Dạng bột.
Dạng từ của pulverous
| So sánh hơn | more pulverous |
| So sánh nhất | most pulverous |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pulverous
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pulverous nghĩa là gì?
pulverous (tính từ) nghĩa là Dạng bột.