pumice
UK/ˈpʌm.ɪs/
US/ˈpʌm.ɪs/
giọng máy của trình duyệt
pumice nghĩa là mài bằng đá bọt, đá bọt.
Nghĩa của pumice
Danh từ
- Đá bọt ((cũng) pumice stone).
Ngoại động từ
- Đánh bóng bằng đá bọt; mài bằng đá bọt.
Dạng từ của pumice
| Số nhiều | pumices |
| Ngôi thứ ba số ít | pumices |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pumicing |
| Quá khứ phân từ | pumiced |
| Quá khứ | pumiced |
Họ từ của pumice
Cụm từ, thành ngữ với pumice
- pumice lacquer — Sơn mài.
Câu hỏi thường gặp
pumice nghĩa là gì?
pumice (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mài bằng đá bọt, đá bọt.
pumice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pumice: giọng Anh (UK) /ˈpʌm.ɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈpʌm.ɪs/.