TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pumice

UK/ˈpʌm.ɪs/ US/ˈpʌm.ɪs/ giọng máy của trình duyệt

pumice nghĩa là mài bằng đá bọt, đá bọt.

Nghĩa của pumice

Danh từ

  1. Đá bọt ((cũng) pumice stone).

Ngoại động từ

  1. Đánh bóng bằng đá bọt; mài bằng đá bọt.

Dạng từ của pumice

Số nhiềupumices
Ngôi thứ ba số ítpumices
Hiện tại phân từ (-ing)pumicing
Quá khứ phân từpumiced
Quá khứpumiced

Họ từ của pumice

Cụm từ, thành ngữ với pumice

  • pumice lacquer — Sơn mài.

Câu hỏi thường gặp

pumice nghĩa là gì?

pumice (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mài bằng đá bọt, đá bọt.

pumice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pumice: giọng Anh (UK) /ˈpʌm.ɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈpʌm.ɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.