pumice lacquer
giọng máy của trình duyệt
pumice lacquer nghĩa là sơn mài.
Nghĩa của pumice lacquer
Cụm từ
- Sơn mài.
Câu hỏi thường gặp
pumice lacquer nghĩa là gì?
pumice lacquer (cụm từ) nghĩa là sơn mài.
pumice lacquer nghĩa là sơn mài.
pumice lacquer (cụm từ) nghĩa là sơn mài.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.