pummeling
US/ˈpə.mə.liɳ/
giọng máy của trình duyệt
pummeling nghĩa là Sự đánh đập dữ dội.
Nghĩa của pummeling
Danh từ
- Sự đánh đập dữ dội.
Dạng từ của pummeling
| Số nhiều | pummelings |
Câu hỏi thường gặp
pummeling nghĩa là gì?
pummeling (danh từ) nghĩa là Sự đánh đập dữ dội.
pummeling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pummeling: giọng Mỹ (US) /ˈpə.mə.liɳ/.