TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pummeling

US/ˈpə.mə.liɳ/ giọng máy của trình duyệt

pummeling nghĩa là Sự đánh đập dữ dội.

Nghĩa của pummeling

Danh từ

  1. Sự đánh đập dữ dội.

Dạng từ của pummeling

Số nhiềupummelings

Câu hỏi thường gặp

pummeling nghĩa là gì?

pummeling (danh từ) nghĩa là Sự đánh đập dữ dội.

pummeling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pummeling: giọng Mỹ (US) /ˈpə.mə.liɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.