TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pumpage

giọng máy của trình duyệt

pumpage nghĩa là năng suất máy bơm.

Nghĩa của pumpage

Danh từ

  1. Năng suất máy bơm.
  2. Phí tổn về bơm.

Dạng từ của pumpage

Số nhiềupumpages

Câu hỏi thường gặp

pumpage nghĩa là gì?

pumpage (danh từ) nghĩa là năng suất máy bơm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.