pumpernickel
US/ˈpʌmpɚˌnɪkl̩/
giọng máy của trình duyệt
pumpernickel nghĩa là tay bơm.
Nghĩa của pumpernickel
Danh từ
- Tay bơm.
Dạng từ của pumpernickel
| Số nhiều | pumpernickels |
Câu hỏi thường gặp
pumpernickel nghĩa là gì?
pumpernickel (danh từ) nghĩa là tay bơm.
pumpernickel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pumpernickel: giọng Mỹ (US) /ˈpʌmpɚˌnɪkl̩/.