TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pumpernickel

US/ˈpʌmpɚˌnɪkl̩/ giọng máy của trình duyệt

pumpernickel nghĩa là tay bơm.

Nghĩa của pumpernickel

Danh từ

  1. Tay bơm.

Dạng từ của pumpernickel

Số nhiềupumpernickels

Câu hỏi thường gặp

pumpernickel nghĩa là gì?

pumpernickel (danh từ) nghĩa là tay bơm.

pumpernickel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pumpernickel: giọng Mỹ (US) /ˈpʌmpɚˌnɪkl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.