TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pumping

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpʌmpɪŋ/ US/ˈpʌmpɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

pumping nghĩa là sự bơm.

Nghĩa của pumping

Danh từ

  1. Sự bơm.

Dạng từ của pumping

Số nhiềupumpings

Câu hỏi thường gặp

pumping nghĩa là gì?

pumping (danh từ) nghĩa là sự bơm.

pumping phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pumping: giọng Anh (UK) /ˈpʌmpɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈpʌmpɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.