pumpkin pie Nghe giọng máy của trình duyệt pumpkin pie nghĩa là bánh bí ngô, bánh bí đỏ. Nghĩa của pumpkin pie Danh từ cooking Bánh bí ngô, bánh bí đỏ. Dạng từ của pumpkin pie Số nhiềupumpkin pies Câu hỏi thường gặp pumpkin pie nghĩa là gì?pumpkin pie (danh từ) nghĩa là bánh bí ngô, bánh bí đỏ.