pumpkin
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpʌmpkɪn/
US/ˈpʌm(p).kɪn/
giọng máy của trình duyệt
pumpkin nghĩa là quả bí ngô, quả bí, bí ngô, bí đỏ.
Nghĩa của pumpkin
Danh từ
- Quả bí ngô, quả bí.
Dạng từ của pumpkin
| Số nhiều | pumpkins |
Họ từ của pumpkin
Cụm từ, thành ngữ với pumpkin
- pumpkin pie — Bánh bí ngô, bánh bí đỏ.
Câu ví dụ với pumpkin
- Do you plant pumpkins? Bạn có trồng bí ngô không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pumpkin nghĩa là gì?
pumpkin (danh từ) nghĩa là quả bí ngô, quả bí, bí ngô, bí đỏ.
pumpkin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pumpkin: giọng Anh (UK) /ˈpʌmpkɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈpʌm(p).kɪn/.