pumpship
giọng máy của trình duyệt
pumpship nghĩa là Đụi îẢî4æ.
Nghĩa của pumpship
Danh từ
- Đụi îẢî4æ.
Câu hỏi thường gặp
pumpship nghĩa là gì?
pumpship (danh từ) nghĩa là Đụi îẢî4æ.
pumpship nghĩa là Đụi îẢî4æ.
pumpship (danh từ) nghĩa là Đụi îẢî4æ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.