TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pumpship

giọng máy của trình duyệt

pumpship nghĩa là Đụi îẢî4æ.

Nghĩa của pumpship

Danh từ

  1. Đụi îẢî4æ.

Câu hỏi thường gặp

pumpship nghĩa là gì?

pumpship (danh từ) nghĩa là Đụi îẢî4æ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.