TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

punch in

giọng máy của trình duyệt

punch in nghĩa là đóng vào.

Nghĩa của punch in

Cụm động từ

  1. Đóng (đinh) vào.

Dạng từ của punch in

Ngôi thứ ba số ítpunches in
Hiện tại phân từ (-ing)punching in
Quá khứ phân từpunched in
Quá khứpunched in

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với punch in

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

punch in nghĩa là gì?

punch in (cụm động từ) nghĩa là đóng vào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.