punctiform Nghegiọng máy của trình duyệt punctiform nghĩa là Dạng chấm, dạng điểm. Nghĩa của punctiform Tính từ Dạng chấm, dạng điểm. Dạng từ của punctiform So sánh hơnmore punctiformSo sánh nhấtmost punctiform Câu hỏi thường gặp punctiform nghĩa là gì?punctiform (tính từ) nghĩa là Dạng chấm, dạng điểm.