TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

punily

US/ˈpjuː.ni.li/ giọng máy của trình duyệt

punily nghĩa là Xem puny.

Nghĩa của punily

Phó từ

  1. Xem puny

Dạng từ của punily

So sánh hơnmore punily
So sánh nhấtmost punily

Câu hỏi thường gặp

punily nghĩa là gì?

punily (phó từ) nghĩa là Xem puny.

punily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của punily: giọng Mỹ (US) /ˈpjuː.ni.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.