TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

punker

US/ˈpəŋ.kɜː/ giọng máy của trình duyệt

punker nghĩa là Xem punk.

Nghĩa của punker

Danh từ

  1. Xem punk

Dạng từ của punker

Số nhiềupunkers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với punker

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

punker nghĩa là gì?

punker (danh từ) nghĩa là Xem punk.

punker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của punker: giọng Mỹ (US) /ˈpəŋ.kɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.