TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

punnet

UK/ˈpʌnɪt/ US/ˈpʌnɪt/ giọng máy của trình duyệt

punnet nghĩa là giỏ.

Nghĩa của punnet

Danh từ

  1. Giỏ (đựng rau quả...).

Dạng từ của punnet

Số nhiềupunnets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với punnet

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

punnet nghĩa là gì?

punnet (danh từ) nghĩa là giỏ.

punnet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của punnet: giọng Anh (UK) /ˈpʌnɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpʌnɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.