TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pup

UK/pʌp/ US/pʌp/ giọng máy của trình duyệt

pup nghĩa là chó con, đẻ.

Nghĩa của pup

Danh từ

  1. Chó con.

Ngoại động từ

  1. Đẻ (chó con).
  2. Đẻ (chó cái).

Dạng từ của pup

Số nhiềupups
Ngôi thứ ba số ítpups
Hiện tại phân từ (-ing)pupping
Quá khứ phân từpupped
Quá khứpupped

Họ từ của pup

Cụm từ, thành ngữ với pup

  • a conceited pup — Anh chàng thanh niên tự cao tự đại, đứa bé kiêu ngạo.
  • in pup — Có mang, có chửa (chó cái).
  • to sell somebody a pup — Lừa bịp ai, lừa đảo ai (trong việc mua bán).

Câu hỏi thường gặp

pup nghĩa là gì?

pup (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chó con, đẻ.

pup phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pup: giọng Anh (UK) /pʌp/, giọng Mỹ (US) /pʌp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.