pup
UK/pʌp/
US/pʌp/
giọng máy của trình duyệt
pup nghĩa là chó con, đẻ.
Nghĩa của pup
Danh từ
- Chó con.
Ngoại động từ
- Đẻ (chó con).
- Đẻ (chó cái).
Dạng từ của pup
| Số nhiều | pups |
| Ngôi thứ ba số ít | pups |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pupping |
| Quá khứ phân từ | pupped |
| Quá khứ | pupped |
Họ từ của pup
Cụm từ, thành ngữ với pup
- a conceited pup — Anh chàng thanh niên tự cao tự đại, đứa bé kiêu ngạo.
- in pup — Có mang, có chửa (chó cái).
- to sell somebody a pup — Lừa bịp ai, lừa đảo ai (trong việc mua bán).
Câu hỏi thường gặp
pup nghĩa là gì?
pup (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chó con, đẻ.
pup phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pup: giọng Anh (UK) /pʌp/, giọng Mỹ (US) /pʌp/.