TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pupation

UK/pjuˈpeɪʃən/ US/pjuˈpeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

pupation nghĩa là sự thành nhộng.

Nghĩa của pupation

Danh từ

  1. Động vật học Sự thành nhộng.

Dạng từ của pupation

Số nhiềupupations

Câu hỏi thường gặp

pupation nghĩa là gì?

pupation (danh từ) nghĩa là sự thành nhộng.

pupation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pupation: giọng Anh (UK) /pjuˈpeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /pjuˈpeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.