TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pupiform

giọng máy của trình duyệt

pupiform nghĩa là Dạng nhộng.

Nghĩa của pupiform

Tính từ

  1. Dạng nhộng.

Dạng từ của pupiform

So sánh hơnmore pupiform
So sánh nhấtmost pupiform

Câu hỏi thường gặp

pupiform nghĩa là gì?

pupiform (tính từ) nghĩa là Dạng nhộng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.