TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

purblindly

US/ˈpɜː.ˌblɑɪnd.li/ giọng máy của trình duyệt

purblindly nghĩa là Xem purblind.

Nghĩa của purblindly

Phó từ

  1. Xem purblind

Dạng từ của purblindly

So sánh hơnmore purblindly
So sánh nhấtmost purblindly

Câu hỏi thường gặp

purblindly nghĩa là gì?

purblindly (phó từ) nghĩa là Xem purblind.

purblindly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của purblindly: giọng Mỹ (US) /ˈpɜː.ˌblɑɪnd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.