TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

purgatorial

US/ˌpɜː.ɡə.ˈtɔr.i.əl/ giọng máy của trình duyệt

purgatorial nghĩa là để chuộc tội.

Nghĩa của purgatorial

Tính từ

  1. Tôn giáo Để chuộc tội, để ăn năn hối lỗi.

Dạng từ của purgatorial

So sánh hơnmore purgatorial
So sánh nhấtmost purgatorial

Câu hỏi thường gặp

purgatorial nghĩa là gì?

purgatorial (tính từ) nghĩa là để chuộc tội.

purgatorial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của purgatorial: giọng Mỹ (US) /ˌpɜː.ɡə.ˈtɔr.i.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.